Công thức chuyển đổi Kibibyte mỗi giây sang Terabit mỗi giây như sau:
Terabit mỗi giây = Kibibyte mỗi giây × 0.000000008192
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 KiB/s × 0.000000008192 = 0.000000008192 Tbps
| Kibibyte mỗi giây | Terabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 KiB/s | 0.00000000008192 Tbps |
| 0.1 KiB/s | 0.0000000008192 Tbps |
| 1 KiB/s | 0.000000008192 Tbps |
| 2 KiB/s | 0.000000016384 Tbps |
| 3 KiB/s | 0.000000024576 Tbps |
| 4 KiB/s | 0.000000032768 Tbps |
| 5 KiB/s | 0.00000004096 Tbps |
| 6 KiB/s | 0.000000049152 Tbps |
| 7 KiB/s | 0.000000057344 Tbps |
| 8 KiB/s | 0.000000065536 Tbps |
| 9 KiB/s | 0.000000073728 Tbps |
| 10 KiB/s | 0.00000008192 Tbps |
| 20 KiB/s | 0.00000016384 Tbps |
| 30 KiB/s | 0.00000024576 Tbps |
| 40 KiB/s | 0.00000032768 Tbps |
| 50 KiB/s | 0.0000004096 Tbps |
| 60 KiB/s | 0.00000049152 Tbps |
| 70 KiB/s | 0.00000057344 Tbps |
| 80 KiB/s | 0.00000065536 Tbps |
| 90 KiB/s | 0.00000073728 Tbps |
| 100 KiB/s | 0.0000008192 Tbps |
| 200 KiB/s | 0.0000016384 Tbps |
| 300 KiB/s | 0.0000024576 Tbps |
| 500 KiB/s | 0.000004096 Tbps |
| 1,000 KiB/s | 0.000008192 Tbps |
| 10,000 KiB/s | 0.00008192 Tbps |
| 1 KiB/s (Kibibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,192 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8.192 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.008192 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000008192 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000008192 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.0078125 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.000007629395 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0000000074506 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,024 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1.024 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.001024 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000001024 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000001024 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.0009765625 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000095367 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000093132 TiB/s |
| 1 Tbps (Terabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,000 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953,674.31640625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 931.32257462 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.909494701773 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070,312.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119,209.28955078 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 116.41532183 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.113686837722 TiB/s |