Công thức chuyển đổi Mebibyte mỗi giây sang Gibibit mỗi giây như sau:
Gibibit mỗi giây = Mebibyte mỗi giây × 0.0078125
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 MiB/s × 0.0078125 = 0.0078125 Gibps
| Mebibyte mỗi giây | Gibibit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 MiB/s | 0.000078125 Gibps |
| 0.1 MiB/s | 0.00078125 Gibps |
| 1 MiB/s | 0.0078125 Gibps |
| 2 MiB/s | 0.015625 Gibps |
| 3 MiB/s | 0.0234375 Gibps |
| 4 MiB/s | 0.03125 Gibps |
| 5 MiB/s | 0.0390625 Gibps |
| 6 MiB/s | 0.046875 Gibps |
| 7 MiB/s | 0.0546875 Gibps |
| 8 MiB/s | 0.0625 Gibps |
| 9 MiB/s | 0.0703125 Gibps |
| 10 MiB/s | 0.078125 Gibps |
| 20 MiB/s | 0.15625 Gibps |
| 30 MiB/s | 0.234375 Gibps |
| 40 MiB/s | 0.3125 Gibps |
| 50 MiB/s | 0.390625 Gibps |
| 60 MiB/s | 0.46875 Gibps |
| 70 MiB/s | 0.546875 Gibps |
| 80 MiB/s | 0.625 Gibps |
| 90 MiB/s | 0.703125 Gibps |
| 100 MiB/s | 0.78125 Gibps |
| 200 MiB/s | 1.5625 Gibps |
| 300 MiB/s | 2.34375 Gibps |
| 500 MiB/s | 3.90625 Gibps |
| 1,000 MiB/s | 7.8125 Gibps |
| 10,000 MiB/s | 78.125 Gibps |
| 1 MiB/s (Mebibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,388,608 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,388.608 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8.388608 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.008388608 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000008388608 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,192 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0078125 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000007629395 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,048,576 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,048.576 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1.048576 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.001048576 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000001048576 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,024 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.0009765625 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000095367 TiB/s |
| 1 Gibps (Gibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,073,741,824 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,073,741.824 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,073.741824 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1.07374182 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001073741824 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,048,576 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,024 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0009765625 Tibps |
| Byte mỗi giây | 134,217,728 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 134,217.728 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 134.217728 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.134217728 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000134217728 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 131,072 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 128 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.125 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000122070313 TiB/s |