Công thức chuyển đổi Gigabyte mỗi giây sang Tebibit mỗi giây như sau:
Tebibit mỗi giây = Gigabyte mỗi giây × 0.007275957614
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 GB/s × 0.007275957614 = 0.007275957614 Tibps
| Gigabyte mỗi giây | Tebibit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 GB/s | 0.000072759576 Tibps |
| 0.1 GB/s | 0.000727595761 Tibps |
| 1 GB/s | 0.007275957614 Tibps |
| 2 GB/s | 0.014551915228 Tibps |
| 3 GB/s | 0.021827872843 Tibps |
| 4 GB/s | 0.029103830457 Tibps |
| 5 GB/s | 0.036379788071 Tibps |
| 6 GB/s | 0.043655745685 Tibps |
| 7 GB/s | 0.050931703299 Tibps |
| 8 GB/s | 0.058207660913 Tibps |
| 9 GB/s | 0.065483618528 Tibps |
| 10 GB/s | 0.072759576142 Tibps |
| 20 GB/s | 0.145519152284 Tibps |
| 30 GB/s | 0.218278728426 Tibps |
| 40 GB/s | 0.291038304567 Tibps |
| 50 GB/s | 0.363797880709 Tibps |
| 60 GB/s | 0.436557456851 Tibps |
| 70 GB/s | 0.509317032993 Tibps |
| 80 GB/s | 0.582076609135 Tibps |
| 90 GB/s | 0.654836185277 Tibps |
| 100 GB/s | 0.727595761418 Tibps |
| 200 GB/s | 1.45519152 Tibps |
| 300 GB/s | 2.18278728 Tibps |
| 500 GB/s | 3.63797881 Tibps |
| 1,000 GB/s | 7.27595761 Tibps |
| 10,000 GB/s | 72.75957614 Tibps |
| 1 GB/s (Gigabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7,629.39453125 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 7.4505806 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.007275957614 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976,562.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 953.67431641 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.931322574615 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000909494702 TiB/s |
| 1 Tibps (Tebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,099,511,627,776 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,099,511,627.78 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,099,511.627776 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,099.51162778 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1.09951163 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,073,741,824 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,048,576 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1,024 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 1 Tibps |
| Byte mỗi giây | 137,438,953,472 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 137,438,953.472 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 137,438.953472 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 137.43895347 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.137438953472 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 134,217,728 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 131,072 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 128 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.125 TiB/s |