Công thức chuyển đổi Megabit mỗi giây sang Mebibyte mỗi giây như sau:
Mebibyte mỗi giây = Megabit mỗi giây × 0.119209289551
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Mbps × 0.119209289551 = 0.119209289551 MiB/s
| Megabit mỗi giây | Mebibyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Mbps | 0.001192092896 MiB/s |
| 0.1 Mbps | 0.011920928955 MiB/s |
| 1 Mbps | 0.119209289551 MiB/s |
| 2 Mbps | 0.238418579102 MiB/s |
| 3 Mbps | 0.357627868652 MiB/s |
| 4 Mbps | 0.476837158203 MiB/s |
| 5 Mbps | 0.596046447754 MiB/s |
| 6 Mbps | 0.715255737305 MiB/s |
| 7 Mbps | 0.834465026855 MiB/s |
| 8 Mbps | 0.953674316406 MiB/s |
| 9 Mbps | 1.07288361 MiB/s |
| 10 Mbps | 1.1920929 MiB/s |
| 20 Mbps | 2.38418579 MiB/s |
| 30 Mbps | 3.57627869 MiB/s |
| 40 Mbps | 4.76837158 MiB/s |
| 50 Mbps | 5.96046448 MiB/s |
| 60 Mbps | 7.15255737 MiB/s |
| 70 Mbps | 8.34465027 MiB/s |
| 80 Mbps | 9.53674316 MiB/s |
| 90 Mbps | 10.72883606 MiB/s |
| 100 Mbps | 11.92092896 MiB/s |
| 200 Mbps | 23.84185791 MiB/s |
| 300 Mbps | 35.76278687 MiB/s |
| 500 Mbps | 59.60464478 MiB/s |
| 1,000 Mbps | 119.20928955 MiB/s |
| 10,000 Mbps | 1,192.09289551 MiB/s |
| 1 Mbps (Megabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976.5625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.953674316406 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.000931322575 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122.0703125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.119209289551 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000116415322 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011369 TiB/s |
| 1 MiB/s (Mebibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,388,608 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,388.608 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8.388608 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.008388608 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000008388608 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,192 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0078125 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000007629395 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,048,576 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,048.576 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1.048576 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.001048576 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000001048576 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,024 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.0009765625 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000095367 TiB/s |