Công thức chuyển đổi Byte mỗi giây sang Gigabit mỗi giây như sau:
Gigabit mỗi giây = Byte mỗi giây × 0.000000008
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 B/s × 0.000000008 = 0.000000008 Gbps
| Byte mỗi giây | Gigabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 B/s | 0.00000000008 Gbps |
| 0.1 B/s | 0.0000000008 Gbps |
| 1 B/s | 0.000000008 Gbps |
| 2 B/s | 0.000000016 Gbps |
| 3 B/s | 0.000000024 Gbps |
| 4 B/s | 0.000000032 Gbps |
| 5 B/s | 0.00000004 Gbps |
| 6 B/s | 0.000000048 Gbps |
| 7 B/s | 0.000000056 Gbps |
| 8 B/s | 0.000000064 Gbps |
| 9 B/s | 0.000000072 Gbps |
| 10 B/s | 0.00000008 Gbps |
| 20 B/s | 0.00000016 Gbps |
| 30 B/s | 0.00000024 Gbps |
| 40 B/s | 0.00000032 Gbps |
| 50 B/s | 0.0000004 Gbps |
| 60 B/s | 0.00000048 Gbps |
| 70 B/s | 0.00000056 Gbps |
| 80 B/s | 0.00000064 Gbps |
| 90 B/s | 0.00000072 Gbps |
| 100 B/s | 0.0000008 Gbps |
| 200 B/s | 0.0000016 Gbps |
| 300 B/s | 0.0000024 Gbps |
| 500 B/s | 0.000004 Gbps |
| 1,000 B/s | 0.000008 Gbps |
| 10,000 B/s | 0.00008 Gbps |
| 1 B/s (Byte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8 bps |
| Kilobit mỗi giây | 0.008 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.000008 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000000008 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000000008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.0078125 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.000007629395 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0000000074506 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000000000007276 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.001 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000001 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000001 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.0009765625 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00000095367 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000000093132 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000000090949 TiB/s |
| 1 Gbps (Gigabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562.5 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953.67431641 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.931322574615 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.000909494702 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070.3125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119.20928955 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.116415321827 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000113686838 TiB/s |