Công thức chuyển đổi Bit mỗi giây sang Gibibit mỗi giây như sau:
Gibibit mỗi giây = Bit mỗi giây × 0.00000000093132
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 bps × 0.00000000093132 = 0.00000000093132 Gibps
| Bit mỗi giây | Gibibit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 bps | 0.0000000000093132 Gibps |
| 0.1 bps | 0.000000000093132 Gibps |
| 1 bps | 0.00000000093132 Gibps |
| 2 bps | 0.0000000018626 Gibps |
| 3 bps | 0.000000002794 Gibps |
| 4 bps | 0.0000000037253 Gibps |
| 5 bps | 0.0000000046566 Gibps |
| 6 bps | 0.0000000055879 Gibps |
| 7 bps | 0.0000000065193 Gibps |
| 8 bps | 0.0000000074506 Gibps |
| 9 bps | 0.0000000083819 Gibps |
| 10 bps | 0.0000000093132 Gibps |
| 20 bps | 0.000000018626 Gibps |
| 30 bps | 0.00000002794 Gibps |
| 40 bps | 0.000000037253 Gibps |
| 50 bps | 0.000000046566 Gibps |
| 60 bps | 0.000000055879 Gibps |
| 70 bps | 0.000000065193 Gibps |
| 80 bps | 0.000000074506 Gibps |
| 90 bps | 0.000000083819 Gibps |
| 100 bps | 0.000000093132 Gibps |
| 200 bps | 0.00000018626 Gibps |
| 300 bps | 0.0000002794 Gibps |
| 500 bps | 0.00000046566 Gibps |
| 1,000 bps | 0.00000093132 Gibps |
| 10,000 bps | 0.000009313226 Gibps |
| 1 bps (Bit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1 bps |
| Kilobit mỗi giây | 0.001 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.000001 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000000001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.0009765625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.00000095367 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000000093132 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 0.125 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.000125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000000125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.000122070313 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00000011921 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000000011642 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000000011369 TiB/s |
| 1 Gibps (Gibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,073,741,824 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,073,741.824 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,073.741824 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1.07374182 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001073741824 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,048,576 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,024 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0009765625 Tibps |
| Byte mỗi giây | 134,217,728 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 134,217.728 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 134.217728 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.134217728 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000134217728 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 131,072 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 128 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.125 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000122070313 TiB/s |