Công thức chuyển đổi Mebibit mỗi giây sang Tebibyte mỗi giây như sau:
Tebibyte mỗi giây = Mebibit mỗi giây × 0.00000011921
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Mibps × 0.00000011921 = 0.00000011921 TiB/s
| Mebibit mỗi giây | Tebibyte mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Mibps | 0.0000000011921 TiB/s |
| 0.1 Mibps | 0.000000011921 TiB/s |
| 1 Mibps | 0.00000011921 TiB/s |
| 2 Mibps | 0.00000023842 TiB/s |
| 3 Mibps | 0.00000035763 TiB/s |
| 4 Mibps | 0.00000047684 TiB/s |
| 5 Mibps | 0.00000059605 TiB/s |
| 6 Mibps | 0.00000071526 TiB/s |
| 7 Mibps | 0.00000083447 TiB/s |
| 8 Mibps | 0.00000095367 TiB/s |
| 9 Mibps | 0.000001072884 TiB/s |
| 10 Mibps | 0.000001192093 TiB/s |
| 20 Mibps | 0.000002384186 TiB/s |
| 30 Mibps | 0.000003576279 TiB/s |
| 40 Mibps | 0.000004768372 TiB/s |
| 50 Mibps | 0.000005960464 TiB/s |
| 60 Mibps | 0.000007152557 TiB/s |
| 70 Mibps | 0.00000834465 TiB/s |
| 80 Mibps | 0.000009536743 TiB/s |
| 90 Mibps | 0.000010728836 TiB/s |
| 100 Mibps | 0.000011920929 TiB/s |
| 200 Mibps | 0.000023841858 TiB/s |
| 300 Mibps | 0.000035762787 TiB/s |
| 500 Mibps | 0.000059604645 TiB/s |
| 1,000 Mibps | 0.00011920929 TiB/s |
| 10,000 Mibps | 0.001192092896 TiB/s |
| 1 Mibps (Mebibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,048,576 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,048.576 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1.048576 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.001048576 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000001048576 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,024 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.0009765625 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000095367 Tibps |
| Byte mỗi giây | 131,072 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 131.072 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.131072 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000131072 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.00000013107 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 128 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.125 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.000122070313 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000011921 TiB/s |
| 1 TiB/s (Tebibyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,796,093,022,208 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,796,093,022.21 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,796,093.022208 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8,796.09302221 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 8.79609302 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 8,589,934,592 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 8,388,608 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 8,192 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 8 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,099,511,627,776 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,099,511,627.78 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,099,511.627776 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1,099.51162778 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 1.09951163 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 1,073,741,824 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 1,048,576 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 1,024 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 1 TiB/s |