Công thức chuyển đổi Kibibit mỗi giây sang Terabit mỗi giây như sau:
Terabit mỗi giây = Kibibit mỗi giây × 0.000000001024
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Kibps × 0.000000001024 = 0.000000001024 Tbps
| Kibibit mỗi giây | Terabit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Kibps | 0.00000000001024 Tbps |
| 0.1 Kibps | 0.0000000001024 Tbps |
| 1 Kibps | 0.000000001024 Tbps |
| 2 Kibps | 0.000000002048 Tbps |
| 3 Kibps | 0.000000003072 Tbps |
| 4 Kibps | 0.000000004096 Tbps |
| 5 Kibps | 0.00000000512 Tbps |
| 6 Kibps | 0.000000006144 Tbps |
| 7 Kibps | 0.000000007168 Tbps |
| 8 Kibps | 0.000000008192 Tbps |
| 9 Kibps | 0.000000009216 Tbps |
| 10 Kibps | 0.00000001024 Tbps |
| 20 Kibps | 0.00000002048 Tbps |
| 30 Kibps | 0.00000003072 Tbps |
| 40 Kibps | 0.00000004096 Tbps |
| 50 Kibps | 0.0000000512 Tbps |
| 60 Kibps | 0.00000006144 Tbps |
| 70 Kibps | 0.00000007168 Tbps |
| 80 Kibps | 0.00000008192 Tbps |
| 90 Kibps | 0.00000009216 Tbps |
| 100 Kibps | 0.0000001024 Tbps |
| 200 Kibps | 0.0000002048 Tbps |
| 300 Kibps | 0.0000003072 Tbps |
| 500 Kibps | 0.000000512 Tbps |
| 1,000 Kibps | 0.000001024 Tbps |
| 10,000 Kibps | 0.00001024 Tbps |
| 1 Kibps (Kibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,024 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1.024 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.001024 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000001024 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000001024 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.0009765625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000095367 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000093132 Tibps |
| Byte mỗi giây | 128 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.128 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000128 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000128 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000128 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.125 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.000122070313 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000011921 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000011642 TiB/s |
| 1 Tbps (Terabit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,000,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,000,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,000,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1,000 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 1 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 976,562,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 953,674.31640625 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 931.32257462 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.909494701773 Tibps |
| Byte mỗi giây | 125,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 125,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 125,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 122,070,312.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 119,209.28955078 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 116.41532183 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.113686837722 TiB/s |