Công thức chuyển đổi Gibibit mỗi giây sang Bit mỗi giây như sau:
Bit mỗi giây = Gibibit mỗi giây × 1,073,741,824
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 Gibps × 1,073,741,824 = 1,073,741,824 bps
| Gibibit mỗi giây | Bit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 Gibps | 10,737,418.24 bps |
| 0.1 Gibps | 107,374,182.4 bps |
| 1 Gibps | 1,073,741,824 bps |
| 2 Gibps | 2,147,483,648 bps |
| 3 Gibps | 3,221,225,472 bps |
| 4 Gibps | 4,294,967,296 bps |
| 5 Gibps | 5,368,709,120 bps |
| 6 Gibps | 6,442,450,944 bps |
| 7 Gibps | 7,516,192,768 bps |
| 8 Gibps | 8,589,934,592 bps |
| 9 Gibps | 9,663,676,416 bps |
| 10 Gibps | 10,737,418,240 bps |
| 20 Gibps | 21,474,836,480 bps |
| 30 Gibps | 32,212,254,720 bps |
| 40 Gibps | 42,949,672,960 bps |
| 50 Gibps | 53,687,091,200 bps |
| 60 Gibps | 64,424,509,440 bps |
| 70 Gibps | 75,161,927,680 bps |
| 80 Gibps | 85,899,345,920 bps |
| 90 Gibps | 96,636,764,160 bps |
| 100 Gibps | 107,374,182,400 bps |
| 200 Gibps | 214,748,364,800 bps |
| 300 Gibps | 322,122,547,200 bps |
| 500 Gibps | 536,870,912,000 bps |
| 1,000 Gibps | 1,073,741,824,000 bps |
| 10,000 Gibps | 10,737,418,240,000 bps |
| 1 Gibps (Gibibit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1,073,741,824 bps |
| Kilobit mỗi giây | 1,073,741.824 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 1,073.741824 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 1.07374182 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.001073741824 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 1,048,576 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 1,024 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 1 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.0009765625 Tibps |
| Byte mỗi giây | 134,217,728 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 134,217.728 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 134.217728 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.134217728 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000134217728 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 131,072 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 128 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.125 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000122070313 TiB/s |
| 1 bps (Bit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1 bps |
| Kilobit mỗi giây | 0.001 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.000001 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000000001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.0009765625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.00000095367 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000000093132 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 0.125 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.000125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000000125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.000122070313 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00000011921 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000000011642 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000000011369 TiB/s |