Công thức chuyển đổi Gigabyte mỗi giây sang Bit mỗi giây như sau:
Bit mỗi giây = Gigabyte mỗi giây × 8,000,000,000
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 GB/s × 8,000,000,000 = 8,000,000,000 bps
| Gigabyte mỗi giây | Bit mỗi giây |
|---|---|
| 0.01 GB/s | 80,000,000 bps |
| 0.1 GB/s | 800,000,000 bps |
| 1 GB/s | 8,000,000,000 bps |
| 2 GB/s | 16,000,000,000 bps |
| 3 GB/s | 24,000,000,000 bps |
| 4 GB/s | 32,000,000,000 bps |
| 5 GB/s | 40,000,000,000 bps |
| 6 GB/s | 48,000,000,000 bps |
| 7 GB/s | 56,000,000,000 bps |
| 8 GB/s | 64,000,000,000 bps |
| 9 GB/s | 72,000,000,000 bps |
| 10 GB/s | 80,000,000,000 bps |
| 20 GB/s | 160,000,000,000 bps |
| 30 GB/s | 240,000,000,000 bps |
| 40 GB/s | 320,000,000,000 bps |
| 50 GB/s | 400,000,000,000 bps |
| 60 GB/s | 480,000,000,000 bps |
| 70 GB/s | 560,000,000,000 bps |
| 80 GB/s | 640,000,000,000 bps |
| 90 GB/s | 720,000,000,000 bps |
| 100 GB/s | 800,000,000,000 bps |
| 200 GB/s | 1,600,000,000,000 bps |
| 300 GB/s | 2,400,000,000,000 bps |
| 500 GB/s | 4,000,000,000,000 bps |
| 1,000 GB/s | 8,000,000,000,000 bps |
| 10,000 GB/s | 80,000,000,000,000 bps |
| 1 GB/s (Gigabyte mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 8,000,000,000 bps |
| Kilobit mỗi giây | 8,000,000 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 8,000 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 8 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.008 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 7,812,500 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 7,629.39453125 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 7.4505806 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.007275957614 Tibps |
| Byte mỗi giây | 1,000,000,000 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 1,000,000 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 1,000 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 1 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.001 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 976,562.5 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 953.67431641 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.931322574615 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.000909494702 TiB/s |
| 1 bps (Bit mỗi giây) = | |
|---|---|
| Bit mỗi giây | 1 bps |
| Kilobit mỗi giây | 0.001 Kbps |
| Megabit mỗi giây | 0.000001 Mbps |
| Gigabit mỗi giây | 0.000000001 Gbps |
| Terabit mỗi giây | 0.000000000001 Tbps |
| Kibibit mỗi giây | 0.0009765625 Kibps |
| Mebibit mỗi giây | 0.00000095367 Mibps |
| Gibibit mỗi giây | 0.00000000093132 Gibps |
| Tebibit mỗi giây | 0.00000000000090949 Tibps |
| Byte mỗi giây | 0.125 B/s |
| Kilobyte mỗi giây | 0.000125 kB/s |
| Megabyte mỗi giây | 0.000000125 MB/s |
| Gigabyte mỗi giây | 0.000000000125 GB/s |
| Terabyte mỗi giây | 0.000000000000125 TB/s |
| Kibibyte mỗi giây | 0.000122070313 KiB/s |
| Mebibyte mỗi giây | 0.00000011921 MiB/s |
| Gibibyte mỗi giây | 0.00000000011642 GiB/s |
| Tebibyte mỗi giây | 0.00000000000011369 TiB/s |