Gal sang Mét trên giây bình phương

1 Gal=0.01 m/s²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gal sang Mét trên giây bình phương như sau:

Mét trên giây bình phương = Gal × 0.01

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Gal × 0.01 = 0.01 m/s²

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GalMét trên giây bình phương
0.01 Gal0.0001 m/s²
0.1 Gal0.001 m/s²
1 Gal0.01 m/s²
2 Gal0.02 m/s²
3 Gal0.03 m/s²
4 Gal0.04 m/s²
5 Gal0.05 m/s²
6 Gal0.06 m/s²
7 Gal0.07 m/s²
8 Gal0.08 m/s²
9 Gal0.09 m/s²
10 Gal0.1 m/s²
20 Gal0.2 m/s²
30 Gal0.3 m/s²
40 Gal0.4 m/s²
50 Gal0.5 m/s²
60 Gal0.6 m/s²
70 Gal0.7 m/s²
80 Gal0.8 m/s²
90 Gal0.9 m/s²
100 Gal1 m/s²
200 Gal2 m/s²
300 Gal3 m/s²
500 Gal5 m/s²
1,000 Gal10 m/s²
10,000 Gal100 m/s²

So sánh Đơn vị

1 Gal (Gal) =
Mét trên giây bình phương0.01 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây0.0359999712 km/h/s
Foot trên giây bình phương0.03280839895 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.001019716213 g
Gal1 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.022369362921 mph/s
1 m/s² (Mét trên giây bình phương) =
Mét trên giây bình phương1 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây3.59999712 km/h/s
Foot trên giây bình phương3.2808399 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.101971621298 g
Gal100 Gal
Dặm trên giờ trên giây2.23693629 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (m/s²km/h/s)Mét trên giây bình phươngFoot trên giây bình phương (m/s²ft/s²)Mét trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s²g)Mét trên giây bình phươngGal (m/s²Gal)Mét trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (m/s²mph/s)
Kilômét trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (km/h/sm/s²)Kilômét trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (km/h/sft/s²)Kilômét trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/sg)Kilômét trên giờ trên giâyGal (km/h/sGal)Kilômét trên giờ trên giâyDặm trên giờ trên giây (km/h/smph/s)
Foot trên giây bình phươngMét trên giây bình phương (ft/s²m/s²)Foot trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (ft/s²km/h/s)Foot trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s²g)Foot trên giây bình phươngGal (ft/s²Gal)Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (ft/s²mph/s)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnMét trên giây bình phương (gm/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnKilômét trên giờ trên giây (gkm/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnFoot trên giây bình phương (gft/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnGal (gGal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnDặm trên giờ trên giây (gmph/s)
GalKilômét trên giờ trên giây (Galkm/h/s)GalFoot trên giây bình phương (Galft/s²)GalGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (Galg)GalDặm trên giờ trên giây (Galmph/s)
Dặm trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (mph/sm/s²)Dặm trên giờ trên giâyKilômét trên giờ trên giây (mph/skm/h/s)Dặm trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (mph/sft/s²)Dặm trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/sg)Dặm trên giờ trên giâyGal (mph/sGal)