Gal sang Foot trên giây bình phương

1 Gal=0.03280839895 ft/s²

Công thức Chuyển đổi

Công thức chuyển đổi Gal sang Foot trên giây bình phương như sau:

Foot trên giây bình phương = Gal × 0.03280839895

Áp dụng vào tính toán của bạn:

1 Gal × 0.03280839895 = 0.03280839895 ft/s²

Giá Trị Chuyển Đổi Phổ Biến (Bảng chuyển đổi)

GalFoot trên giây bình phương
0.01 Gal0.00032808399 ft/s²
0.1 Gal0.003280839895 ft/s²
1 Gal0.03280839895 ft/s²
2 Gal0.0656167979 ft/s²
3 Gal0.09842519685 ft/s²
4 Gal0.131233595801 ft/s²
5 Gal0.164041994751 ft/s²
6 Gal0.196850393701 ft/s²
7 Gal0.229658792651 ft/s²
8 Gal0.262467191601 ft/s²
9 Gal0.295275590551 ft/s²
10 Gal0.328083989501 ft/s²
20 Gal0.656167979003 ft/s²
30 Gal0.984251968504 ft/s²
40 Gal1.31233596 ft/s²
50 Gal1.64041995 ft/s²
60 Gal1.96850394 ft/s²
70 Gal2.29658793 ft/s²
80 Gal2.62467192 ft/s²
90 Gal2.95275591 ft/s²
100 Gal3.2808399 ft/s²
200 Gal6.56167979 ft/s²
300 Gal9.84251969 ft/s²
500 Gal16.40419948 ft/s²
1,000 Gal32.80839895 ft/s²
10,000 Gal328.0839895 ft/s²

So sánh Đơn vị

1 Gal (Gal) =
Mét trên giây bình phương0.01 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây0.0359999712 km/h/s
Foot trên giây bình phương0.03280839895 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.001019716213 g
Gal1 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.022369362921 mph/s
1 ft/s² (Foot trên giây bình phương) =
Mét trên giây bình phương0.3048 m/s²
Kilômét trên giờ trên giây1.09727912 km/h/s
Foot trên giây bình phương1 ft/s²
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩn0.031080950172 g
Gal30.48 Gal
Dặm trên giờ trên giây0.681818181818 mph/s

Các Chuyển đổi Liên quan

Mét trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (m/s²km/h/s)Mét trên giây bình phươngFoot trên giây bình phương (m/s²ft/s²)Mét trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (m/s²g)Mét trên giây bình phươngGal (m/s²Gal)Mét trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (m/s²mph/s)
Kilômét trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (km/h/sm/s²)Kilômét trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (km/h/sft/s²)Kilômét trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (km/h/sg)Kilômét trên giờ trên giâyGal (km/h/sGal)Kilômét trên giờ trên giâyDặm trên giờ trên giây (km/h/smph/s)
Foot trên giây bình phươngMét trên giây bình phương (ft/s²m/s²)Foot trên giây bình phươngKilômét trên giờ trên giây (ft/s²km/h/s)Foot trên giây bình phươngGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (ft/s²g)Foot trên giây bình phươngGal (ft/s²Gal)Foot trên giây bình phươngDặm trên giờ trên giây (ft/s²mph/s)
Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnMét trên giây bình phương (gm/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnKilômét trên giờ trên giây (gkm/h/s)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnFoot trên giây bình phương (gft/s²)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnGal (gGal)Gia tốc trọng trường tiêu chuẩnDặm trên giờ trên giây (gmph/s)
GalMét trên giây bình phương (Galm/s²)GalKilômét trên giờ trên giây (Galkm/h/s)GalGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (Galg)GalDặm trên giờ trên giây (Galmph/s)
Dặm trên giờ trên giâyMét trên giây bình phương (mph/sm/s²)Dặm trên giờ trên giâyKilômét trên giờ trên giây (mph/skm/h/s)Dặm trên giờ trên giâyFoot trên giây bình phương (mph/sft/s²)Dặm trên giờ trên giâyGia tốc trọng trường tiêu chuẩn (mph/sg)Dặm trên giờ trên giâyGal (mph/sGal)