Công thức chuyển đổi Vòng quay mỗi phút sang Nhịp mỗi phút như sau:
Nhịp mỗi phút = Vòng quay mỗi phút × 1
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 RPM × 1 = 1 BPM
| Vòng quay mỗi phút | Nhịp mỗi phút |
|---|---|
| 0.01 RPM | 0.01 BPM |
| 0.1 RPM | 0.1 BPM |
| 1 RPM | 1 BPM |
| 2 RPM | 2 BPM |
| 3 RPM | 3 BPM |
| 4 RPM | 4 BPM |
| 5 RPM | 5 BPM |
| 6 RPM | 6 BPM |
| 7 RPM | 7 BPM |
| 8 RPM | 8 BPM |
| 9 RPM | 9 BPM |
| 10 RPM | 10 BPM |
| 20 RPM | 20 BPM |
| 30 RPM | 30 BPM |
| 40 RPM | 40 BPM |
| 50 RPM | 50 BPM |
| 60 RPM | 60 BPM |
| 70 RPM | 70 BPM |
| 80 RPM | 80 BPM |
| 90 RPM | 90 BPM |
| 100 RPM | 100 BPM |
| 200 RPM | 200 BPM |
| 300 RPM | 300 BPM |
| 500 RPM | 500 BPM |
| 1,000 RPM | 1,000 BPM |
| 10,000 RPM | 10,000 BPM |
| 1 RPM (Vòng quay mỗi phút) = | |
|---|---|
| Hertz | 0.0166667 Hz |
| Kilohertz | 0.0000166667 kHz |
| Megahertz | 0.000000016667 MHz |
| Gigahertz | 0.000000000016667 GHz |
| Terahertz | 0.000000000000016667 THz |
| Vòng quay mỗi phút | 1 RPM |
| Vòng quay mỗi giây | 0.0166667 RPS |
| Nhịp mỗi phút | 1 BPM |
| Radian mỗi giây | 0.104719927115 rad/s |
| 1 BPM (Nhịp mỗi phút) = | |
|---|---|
| Hertz | 0.0166667 Hz |
| Kilohertz | 0.0000166667 kHz |
| Megahertz | 0.000000016667 MHz |
| Gigahertz | 0.000000000016667 GHz |
| Terahertz | 0.000000000000016667 THz |
| Vòng quay mỗi phút | 1 RPM |
| Vòng quay mỗi giây | 0.0166667 RPS |
| Nhịp mỗi phút | 1 BPM |
| Radian mỗi giây | 0.104719927115 rad/s |