Công thức chuyển đổi Pound trên inch khối sang Gam trên xentimét khối như sau:
Gam trên xentimét khối = Pound trên inch khối × 27.6799
Áp dụng vào tính toán của bạn:
1 lb/in³ × 27.6799 = 27.6799 g/cm³
| Pound trên inch khối | Gam trên xentimét khối |
|---|---|
| 0.01 lb/in³ | 0.276799 g/cm³ |
| 0.1 lb/in³ | 2.76799 g/cm³ |
| 1 lb/in³ | 27.6799 g/cm³ |
| 2 lb/in³ | 55.3598 g/cm³ |
| 3 lb/in³ | 83.0397 g/cm³ |
| 4 lb/in³ | 110.7196 g/cm³ |
| 5 lb/in³ | 138.3995 g/cm³ |
| 6 lb/in³ | 166.0794 g/cm³ |
| 7 lb/in³ | 193.7593 g/cm³ |
| 8 lb/in³ | 221.4392 g/cm³ |
| 9 lb/in³ | 249.1191 g/cm³ |
| 10 lb/in³ | 276.799 g/cm³ |
| 20 lb/in³ | 553.598 g/cm³ |
| 30 lb/in³ | 830.397 g/cm³ |
| 40 lb/in³ | 1,107.196 g/cm³ |
| 50 lb/in³ | 1,383.995 g/cm³ |
| 60 lb/in³ | 1,660.794 g/cm³ |
| 70 lb/in³ | 1,937.593 g/cm³ |
| 80 lb/in³ | 2,214.392 g/cm³ |
| 90 lb/in³ | 2,491.191 g/cm³ |
| 100 lb/in³ | 2,767.99 g/cm³ |
| 200 lb/in³ | 5,535.98 g/cm³ |
| 300 lb/in³ | 8,303.97 g/cm³ |
| 500 lb/in³ | 13,839.95 g/cm³ |
| 1,000 lb/in³ | 27,679.9 g/cm³ |
| 10,000 lb/in³ | 276,799 g/cm³ |
| 1 lb/in³ (Pound trên inch khối) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 27,679.9 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 27.6799 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 27.6799 g/mL |
| Kilogram trên lít | 27.6799 kg/L |
| Gam trên lít | 27,679.9 g/L |
| Miligam trên mililit | 27,679.9 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 1,727.99575491 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 1 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 231.00078447 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 16.00003468 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 3,696.00021364 oz/gal |
| 1 g/cm³ (Gam trên xentimét khối) = | |
|---|---|
| Kilogram trên mét khối | 1,000 kg/m³ |
| Gam trên xentimét khối | 1 g/cm³ |
| Gam trên mililit | 1 g/mL |
| Kilogram trên lít | 1 kg/L |
| Gam trên lít | 1,000 g/L |
| Miligam trên mililit | 1,000 mg/mL |
| Pound trên foot khối | 62.42781784 lb/ft³ |
| Pound trên inch khối | 0.036127298148 lb/in³ |
| Pound trên gallon | 8.34543421 lb/gal |
| Ounce trên inch khối | 0.578038023341 oz/in³ |
| Ounce trên gallon | 133.52650167 oz/gal |